báo

noun
  1. Panther
  2. Newspaper, magazine
    • nhật báo
      daily newspaper, daily
    • báo hàng ngày / buổi tối / chủ nhật
      a daily/ evening/ Sunday paper
    • tờ báo hôm nay đâu?
      where's today's paper?
    • báo phát hành theo định kỳ
      periodical
    • tuần báo
      weekly
    • báo hàng tháng, nguyệt san
      monthly
    • báo ra hai tuần một lần, bán nguyệt san
      bimonthly, fortnightly

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

báo
Báo đốm đang nằm nghỉ trên cành cây trong rừng.