bâti

Học thuật
Thân thiện
bâti

Le charpentier assemble le bâti en bois de la nouvelle maison.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đã xây nhà, đãcông trình xây dựng: Dùng để miêu tả một khu đất đã được xây dựng nhà cửa hoặc các công trình kiến trúc lên trên.
    • thân hình (đẹp/xấu): Dùng để miêu tả vóc dáng, tầm vóc của một người, thường đi kèm với một trạng từ như "bien" (tốt) hoặc "mal" (xấu).
  2. Danh từ giống đực:

    • (Kỹ thuật) Khung, cốt; giàn, giá: Chỉ phần khung kết cấu chịu lực chính của một công trình, máy móc hoặc đồ vật.
    • Mũi khâu lược; chỉ lược: Trong nghề may, chỉ những mũi khâu tạm thời, thưa to để cố định vải trước khi khâu chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le quartier est entièrement bâti. (Khu phố này đã được xây dựng hoàn toàn.)
    • C'est un homme bien bâti. (Anh tamột người đàn ông thân hình đẹp/cân đối.)
    • Un terrain non bâti est souvent moins cher. (Một mảnh đất chưa xây dựng thường rẻ hơn.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le bâti de la machine est en acier. (Khung của chiếc máy được làm bằng thép.)
    • Avant de coudre, faites un bâti pour aligner les tissus. (Trước khi may, hãy khâu lược để căn chỉnh các miếng vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bâti" trong ngữ cảnh pháp lý/đô thị: Thường xuất hiện trong các văn bản về quy hoạch, luật đất đai để phân biệt đất đã xây dựng đất trống.

    • La taxe foncière est plus élevée pour les propriétés bâties. (Thuế đất cao hơn đối với các bất động sản đã xây dựng.)
  • "Bâti" như một ẩn dụ: Có thể dùng để nói về cấu trúc cơ bản của một thứ đó trừu tượng.

    • Le bâti de son argumentation est solide. (Cơ cấu lập luận của anh ấy rất vững chắc.)
Biến thể từ liên quan
  • Bâtir (động từ): Xây dựng.
  • Bâtiment (danh từ giống đực): Tòa nhà, công trình xây dựng.
  • Rebâtir (động từ): Xây dựng lại.
  • Bien-bâti / Mal-bâti (tính từ ghép): thân hình đẹp/ thân hình xấu.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "đã xây"): Construit (đã được xây dựng), aménagé (đã được quy hoạch, xây dựp).
  • Danh từ (nghĩa "khung"): Châssis (khung, sườn), structure (kết cấu), cadre (khung).
  • Danh từ (nghĩa "mũi khâu"): Point de bâti (mũi khâu lược), point temporaire (mũi khâu tạm thời).
Cụm từ liên quan
  • Terrain bâti: Đám đất đã xây nhà.
  • Surface bâti: Diện tích xây dựng.
  • Bâti de porte: Khung cửa.
  • Bâti de fenêtre: Khung cửa sổ.
bâti

Le charpentier assemble le bâti en bois de la nouvelle maison.

tính từ
  1. đã xât nhà, đã xây cất
    • Terrain bâti
      đám đất đã xây nhà
    • Bien bâti
      thân hình đẹp, cân đối
    • Mal bâti
      thân hình xấu, không cân đối
danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) khung, cốt; giàn, giá
  2. mũi khâu lược; chỉ lược