bâti
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đã xây nhà, đã có công trình xây dựng: Dùng để miêu tả một khu đất đã được xây dựng nhà cửa hoặc các công trình kiến trúc lên trên.
- Có thân hình (đẹp/xấu): Dùng để miêu tả vóc dáng, tầm vóc của một người, thường đi kèm với một trạng từ như "bien" (tốt) hoặc "mal" (xấu).
Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Khung, cốt; giàn, giá: Chỉ phần khung kết cấu chịu lực chính của một công trình, máy móc hoặc đồ vật.
- Mũi khâu lược; chỉ lược: Trong nghề may, chỉ những mũi khâu tạm thời, thưa và to để cố định vải trước khi khâu chính thức.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le quartier est entièrement bâti. (Khu phố này đã được xây dựng hoàn toàn.)
- C'est un homme bien bâti. (Anh ta là một người đàn ông có thân hình đẹp/cân đối.)
- Un terrain non bâti est souvent moins cher. (Một mảnh đất chưa xây dựng thường rẻ hơn.)
Danh từ giống đực:
- Le bâti de la machine est en acier. (Khung của chiếc máy được làm bằng thép.)
- Avant de coudre, faites un bâti pour aligner les tissus. (Trước khi may, hãy khâu lược để căn chỉnh các miếng vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bâti" trong ngữ cảnh pháp lý/đô thị: Thường xuất hiện trong các văn bản về quy hoạch, luật đất đai để phân biệt đất đã xây dựng và đất trống.
- La taxe foncière est plus élevée pour les propriétés bâties. (Thuế đất cao hơn đối với các bất động sản đã xây dựng.)
"Bâti" như một ẩn dụ: Có thể dùng để nói về cấu trúc cơ bản của một thứ gì đó trừu tượng.
- Le bâti de son argumentation est solide. (Cơ cấu lập luận của anh ấy rất vững chắc.)
Biến thể và từ liên quan
- Bâtir (động từ): Xây dựng.
- Bâtiment (danh từ giống đực): Tòa nhà, công trình xây dựng.
- Rebâtir (động từ): Xây dựng lại.
- Bien-bâti / Mal-bâti (tính từ ghép): Có thân hình đẹp/có thân hình xấu.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa "đã xây"): Construit (đã được xây dựng), aménagé (đã được quy hoạch, xây dựp).
- Danh từ (nghĩa "khung"): Châssis (khung, sườn), structure (kết cấu), cadre (khung).
- Danh từ (nghĩa "mũi khâu"): Point de bâti (mũi khâu lược), point temporaire (mũi khâu tạm thời).
Cụm từ liên quan
- Terrain bâti: Đám đất đã xây nhà.
- Surface bâti: Diện tích xây dựng.
- Bâti de porte: Khung cửa.
- Bâti de fenêtre: Khung cửa sổ.
tính từ
- đã xât nhà, đã xây cất
- Terrain bâtiđám đất đã xây nhà
- Bien bâticó thân hình đẹp, cân đối
- Mal bâticó thân hình xấu, không cân đối
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) khung, cốt; giàn, giá
- mũi khâu lược; chỉ lược