noun
  1. Skin
    • gọt phật thủ to peel the skin of a Buddha's hand
    • tước xoan
      to peel the skin of a China tree
  2. Packing, bag
    • đóng gạo vào
      to pack rice in bags
  3. Tare
verb
  1. (dùng kèm ý phủ định)+Matchable, comparable
    • khỏe không ai kịp
      of unmatchable strength
    • sao được với
      no one can bear comparison with him

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bì
Mẹ dùng bì để đựng gạo.