bảng

noun
  1. Board
    • bảng yết thị
      a notice-board
    • yết lên bảng
      to put up on the notice-board
    • bảng tin
      a newsboard
  2. Blackboard
    • xoá bảng
      to sponge a blackboard
    • gọi lên bảng
      to call to the blackboard
  3. List, roll, table
    • bảng danh sách
      a name list
    • bảng cửu chương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bảng
Cô giáo viết một bài toán lên bảng.