bẫy

  1. piège; traquenard
    • Bẫy chuột
      piège à rats (à souris); ratière; souricière
  2. prendre au piège; tendre un piège
    • Bẫy con cáo
      prendre un renard au piège

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bẫy
Một người thợ săn kiểm tra chiếc bẫy gài trong rừng.