Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - English dictionary (also found in Vietnamese - French)
bao quanh
Jump to user comments
  • To circle, to encompass
    • một thành phố có những quả đồi bao quanh
      a town circled by hills
    • một cái hồ được bao quanh bởi những dãy núi
      a lake encompassed by mountains
Related search result for "bao quanh"
Comments and discussion on the word "bao quanh"