lambaste
/læm'beist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chỉ trích, mắng mỏ, quở trách một cách gay gắt và nghiêm khắc: Hành động la mắng hoặc phê bình ai đó một cách nặng nề, thường là công khai hoặc với sự tức giận.
- (Nghĩa cũ, ít dùng) Đánh đập mạnh mẽ: Đánh ai đó một cách dữ dội, thậm chí tàn bạo.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa chỉ trích):
- The coach lambasted the team for their lack of effort. (Huấn luyện viên đã chỉ trích gay gắt đội vì sự thiếu nỗ lực của họ.)
- The film was lambasted by critics for its poor plot. (Bộ phim đã bị các nhà phê bình chỉ trích kịch liệt vì cốt truyện dở tệ.)
- He lambasted the government's new policy in his speech. (Ông ấy đã chỉ trích chính sách mới của chính phủ một cách gay gắt trong bài phát biểu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lambaste someone for something": chỉ trích ai đó gay gắt vì điều gì.
- The manager lambasted the employee for missing the deadline. (Người quản lý đã mắng mỏ nhân viên một cách gay gắt vì trễ hạn chót.)
- "to be lambasted in the press/media": bị báo chí/truyền thông chỉ trích nặng nề.
- The company was lambasted in the media after the scandal broke. (Công ty đã bị truyền thông chỉ trích kịch liệt sau khi vụ bê bối bị phanh phui.)
Biến thể và từ gần giống
- Lambasting (danh từ): sự chỉ trích gay gắt, sự mắng mỏ.
- The politician faced a public lambasting for his comments. (Chính trị gia đó đã phải đối mặt với sự chỉ trích gay gắt từ công chúng vì những bình luận của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Berate: mắng mỏ, chửi rủa.
- Castigate: trừng phạt, khiển trách nghiêm khắc.
- Scold: la mắng, quở trách.
- Criticize severely: chỉ trích nghiêm trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến nào.)
ngoại động từ
- (tiếng địa phương) đánh quật, vật