bata

bata

A child learns to speak the Bata language from an elder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ Bata: "bata" một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Chadic, được nóiphía nam hồ Chad, chủ yếu tại Nigeria Cameroon.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Bata language is spoken by a small community in Africa. (Ngôn ngữ Bata được nói bởi một cộng đồng nhỏchâu Phi.)
    • Linguists are studying the grammar of Bata. (Các nhà ngôn ngữ học đang nghiên cứu ngữ pháp của tiếng Bata.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "speak Bata": nói tiếng Bata.
    • Only a few elders can still speak Bata fluently. (Chỉ một số ít người lớn tuổi vẫn còn nói được tiếng Bata trôi chảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Bata (tính từ): thuộc về ngôn ngữ hoặc dân tộc Bata.
    • The Bata community preserves its traditional songs. (Cộng đồng Bata bảo tồn các bài hát truyền thống của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Chadic: một nhóm ngôn ngữ thuộc hệ Phi-Á, trong đó Bata một thành viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "bata" trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bata".