dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

battre

Words Mentioning "battre"

đả
đấm đá
đánh
đánh bại
đánh hôi
đánh nhau
đánh nhịp
đánh trứng
đập
đập cánh
đập lúa
ẩu đả
đấu gươm
choảng
dần
dẹp giặc
gióng
hạ
huơ
kem
kẻng
khua
lui binh
nện
néo
nhừ tử
nổi
đọ gươm
phá
phết
riệt
sặc gạch
sống mái
sướng tay
tay
thư hùng
tới tấp
trang
treo cờ
trộn bài
ục
vỗ
vỗ
vỗ tay
vỗ tay
xung kích
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...