bleuté

Học thuật
Thân thiện
bleuté

Les verres sur la table ont une teinte bleutée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phơn phớt xanh, hơi xanh: Màu sắc sắc xanh nhẹ, không đậm, thườngsắc xanh lam hoặc xanh da trời nhạt pha trộn với màu khác. Mô tả một màu sắc ánh xanh hoặc ngả sang màu xanh rất nhẹ.
Ví dụ sử dụng
  • (Bầu trời vào cuối ngày có một sắc phơn phớt xanh.)
  • (Đôi mắt màu xám của ấy hơi ngả sang xanh.)
  • (Ánh trăng tạo cho khung cảnh một vẻ lấp lánh phơn phớt xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une ombre bleutée": Một cái bóng ánh xanh, thường dùng trong hội họa, nhiếp ảnh hoặc mô tả.
    • Le peintre a utilisé des ombres bleutées pour créer une atmosphère froide. (Họa đã sử dụng những cái bóng phơn phớt xanh để tạo ra một bầu không khí lạnh lẽo.)
  • "Un reflet bleuté": Ánh phản chiếu màu xanh nhạt.
    • On voyait un reflet bleuté de la piscine sur le mur blanc. (Người ta thấy một ánh phản chiếu phơn phớt xanh của hồ bơi trên bức tường trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bleu (adj, nm): Xanh (lam, da trời). Màu gốc, đậm rõ ràng hơn.
    • un drapeau bleu, blanc, rouge (một lá cờ xanh, trắng, đỏ)
  • Bleuâtre (adj): Hơi xanh, xanh xám (thường mang nghĩa không đẹp, không tự nhiên hoặc gợi cảm giác lạnh, bệnh tật).
    • un visage bleuâtre de froid (một khuôn mặt tái xanh lạnh)
  • Azuré (adj): Xanh da trời, xanh ngọc (thường gợi vẻ đẹp tươi sáng, trong trẻo như bầu trời hay biển).
    • un ciel azuré (một bầu trời xanh ngắt)
Từ đồng nghĩa
  • À reflets bleus: ánh xanh lam.
  • Teinté de bleu: Nhuốm màu xanh, pha chút xanh.
Lưu ý sử dụng
  • "Bleutée"dạng thức giống cái của tính từ "bleuté". Tính từ này phải phù hợp với danh từ bổ nghĩa về giống (đực/cái) số (ít/nhiều).
    • une lumière bleutée (một ánh sáng phơn phớt xanh) - giống cái số ít.
    • des verres bleutés (những chiếc cốc phơn phớt xanh) - giống đực số nhiều.
    • un cristal bleuté (một tinh thể phơn phớt xanh) - giống đực số ít.
  • Từ này chủ yếu dùng trong văn mô tả (văn học, nghệ thuật, thời trang) để diễn tả sắc thái màu sắc tinh tế, thường mang tính thẩm mỹ. khác với "bleuâtre" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
bleuté

Les verres sur la table ont une teinte bleutée.

tính từ
  1. phơn phớt xanh
    • Des verres bleutés
      những chiếc cốc phơn phớt xanh