dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

boat

Words Mentioning "boat"

ăm ắp
bàn đạp
bập bềnh
bạt
bè
bềnh
bì bọp
bờ bến
bồng bềnh
buồm
buồng lái
cảnh ngộ
ca nô
cập
chài
chắn
chao
chèo
chèo chống
chìm
chúi
dân ca
dập dềnh
dạt dào
ghe
giầm
Hà Nội
hò
đĩnh
khẳm
khinh hạm
khoang
lườn
mạn
mủng
nhổ sào
nốc
nóp
đò
oàm oạp
đò giang
ới
đò ngang
phà
qua
rập rình
rổi
sà lúp
sang ngang
sạp
tát
tàu
tàu thủy
thuyền
thuyền chài
đua
xuồng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...