bolo
Định nghĩa
Danh từ: - Dao rựa (kiểu Philippines): "bolo" chỉ một loại dao lớn, nặng, có một lưỡi cắt duy nhất, có nguồn gốc từ Philippines. Đây là một công cụ nông nghiệp và vũ khí truyền thống. - Cà vạt bolo: "bolo" cũng chỉ một loại cà vạt được làm từ một sợi dây buộc quanh cổ, thường có khóa trang trí ở phía trước.
Ví dụ sử dụng
Dao rựa:
- The farmer used a bolo to clear the thick vegetation. (Người nông dân dùng một con dao rựa để phát quang thảm thực vật rậm rạp.)
- In the Philippines, the bolo is both a tool and a weapon. (Ở Philippines, dao rựa vừa là công cụ vừa là vũ khí.)
Cà vạt bolo:
- He wore a silver-tipped bolo to the formal dinner. (Anh ấy đeo một chiếc cà vạt bolo có đầu bạc đến bữa tối trang trọng.)
- The bolo is a popular necktie in southwestern United States. (Cà vạt bolo là một loại cà vạt phổ biến ở tây nam Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bolo knife": cụm từ nhấn mạnh loại dao rựa này.
- The bolo knife is essential for harvesting sugarcane. (Dao rựa là cần thiết để thu hoạch mía.)
"Bolo tie": cụm từ thay thế cho cà vạt bolo.
- A bolo tie is often made from leather or braided cord. (Cà vạt bolo thường được làm từ da hoặc dây bện.)
Biến thể và từ gần giống
- Bolos (danh từ số nhiều): nhiều dao rựa hoặc nhiều cà vạt bolo.
- The soldiers carried bolos for jungle warfare. (Những người lính mang nhiều dao rựa để chiến đấu trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Dao rựa: machete (dao rựa lớn, thường dùng ở vùng nhiệt đới).
- Cà vạt bolo: string tie (cà vạt dây).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "bolo". Từ này chủ yếu là danh từ và không kết hợp với giới từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bolo". Từ này mang tính kỹ thuật hoặc văn hóa địa phương, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.