bẩy

verb
  1. To prize
    • bẩy cột nhà
      to prize up a pillar
    • bẩy hòn đá
      to prize up a slab of stone

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bẩy
Một người đàn ông dùng một cây đòn bẩy để bẩy một tảng đá lớn.