công
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
công
công
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
9
10
11
12
13
»
»»
Words Mentioning "công"
phát-xít
phê bình
phép cưới
phi
phí
phi công
phiên
phiền phức
phiếu
Phi Liêm
phi pháo
phí tổn
phó
phó công
phôi thai
phòng
phỏng
phòng dịch
phòng ngự
phòng thủ
phỏng vấn
phóng viên
phó sứ
phu
phụ
Phú Bật
phủ binh
phụ cấp
phục dịch
phúc lợi
phức tạp
phục vụ
phù hợp
phủ định
phụ nữ
phương diện quốc gia
phường hội
phương pháp
phương tiện
phụ thuộc
phụ trách
phụ vận
quá lời
quận
quan chức
quận công
quân công
quân dịch
Quảng Hưng Long
Quảng Nam
Quảng Ninh
quản hạt
quân điền
quân đội
quan tâm
quản trị
quẫn trí
Quân tử cố cùng
quán xuyến
quấy rầy
quĩ
qui mô
qui trình
quốc công
quốc táng
quốc tế
Quốc tế ca
quốc tế ca
quốc tế ngữ
quốc tịch
quỹ
quỳ
Quỷ Cốc Tử
quy công
quỹ đen
quyền hạn
quyền lực
quyết toán
quy hoạch
quy định
quy luật
quy mô
quy tắc
Quý Ưng
ra
ra công
ra mặt
ra miệng
rặn
Rắn Hán
««
«
9
10
11
12
13
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...