cùng

noun
  1. end; limit; extremity
    • cùng trời cuối đất
      The ends of the earth
adj
  1. to the extremity
    • lâm vào bước đường cùng
      To be driven to extremity
  2. Whole; all over
  3. Same
    • cùng một lúc
      At the same time
    • cùng nhau
      together
conj
  1. and; together with
    • gái cùng trai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

cùng
Hai người bạn cùng nhau đi dạo trong công viên.