cải
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
cải
cải
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "cải"
Ninh Hải
nội các
nông học
nông hội
Phan Bội Châu
Phan Chu Trinh
phá rối
phát động
phúc lộc
quy chính
ra
ra đi
răng cải mả
rau
rau cải
rau răm
rễ
sạch trụi
sáng kiến
sản xuất
súc tích
su hào
súp-lơ
tài hóa
tài nguyên
tài sản
tạo
tay trắng
Thạch Sùng
thất cơ
thế giới
thiên nhiên
thiệt hại
thừa kế
thu nhập
tích lũy
tí chút
tiền của
tiếng
tiền tài
tiểu
tiêu dùng
Tin lành
tin lành
tơ hào
tóp
Trần Nhân Tông
trị
trời
trừng giới
tư duy
tự nhiên
ứa
đường
ưu điểm
viện trợ
Võ Duy Dương
vống
xơ xác
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...