movement
/'mu:vmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chuyển động, sự vận động, sự cử động: Chỉ hành động thay đổi vị trí, tư thế hoặc trạng thái của một người, vật thể hoặc bộ phận cơ thể.
- Hoạt động, hành động: Chỉ những hoạt động hoặc hành vi của một người hoặc một nhóm người.
- Phong trào: Một nhóm người cùng chung mục tiêu hoặc tư tưởng, cùng nhau hành động để đạt được mục đích chung.
- Bộ phận hoạt động (của một cỗ máy): Phần cơ khí chịu trách nhiệm cho sự vận hành của một thiết bị.
- Phần (trong một tác phẩm âm nhạc): Một phần hoàn chỉnh và tương đối độc lập trong một tác phẩm âm nhạc lớn, như giao hưởng hoặc sonata.
- Sự tiến triển, sự phát triển: Sự thay đổi hoặc phát triển theo một hướng nhất định, chẳng hạn như trong câu chuyện, thơ ca hoặc thị trường.
- Sự đi ngoài, sự ra ỉa (cách nói giảm, trang trọng): Hành động bài tiết chất thải ra khỏi cơ thể.
Ví dụ sử dụng
Sự chuyển động:
- The movement of the dancer was fluid and graceful. (Sự chuyển động của vũ công thật uyển chuyển và duyên dáng.)
- There was no movement in the still lake. (Không có sự chuyển động nào trên mặt hồ tĩnh lặng.)
Hoạt động, hành động:
- The police are monitoring the suspect's movements. (Cảnh sát đang theo dõi các hoạt động của nghi phạm.)
Phong trào:
- She is an active member of the environmental movement. (Cô ấy là một thành viên tích cực của phong trào bảo vệ môi trường.)
Bộ phận hoạt động:
- The watchmaker repaired the intricate movement of the antique clock. (Người thợ đồng hồ đã sửa bộ phận hoạt động phức tạp của chiếc đồng hồ cổ.)
Phần (âm nhạc):
- The third movement of the symphony is particularly lively. (Phần thứ ba của bản giao hưởng đặc biệt sôi động.)
Sự tiến triển:
- The novel's plot lacks movement in the middle chapters. (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết thiếu sự tiến triển ở các chương giữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lay without movement": nằm bất động.
- The injured animal lay without movement. (Con vật bị thương nằm bất động.)
"a movement of anger": một cơn giận, một mối phẫn nộ.
- He felt a sudden movement of anger at the unfair accusation. (Anh ấy cảm thấy một cơn giận bất chợt trước lời buộc tội bất công.)
Biến thể và từ gần giống
Move (động từ/danh từ): di chuyển, cử động; bước đi, hành động.
- It's your move. (Đến lượt bạn đi / hành động.)
Motion (danh từ): sự chuyển động, cử động (thường dùng trong vật lý hoặc chỉ sự di chuyển nói chung).
- The motion of the planets. (Chuyển động của các hành tinh.)
Từ đồng nghĩa
- Motion: sự chuyển động.
- Activity: hoạt động.
- Campaign: chiến dịch, cuộc vận động.
- Trend: xu hướng, khuynh hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "movement" là danh từ, không có phrasal verb. Các cụm từ thường là danh từ ghép hoặc cụm danh từ.)
Thành ngữ liên quan
Bowel movement: sự đi ngoài, sự đại tiện (cách nói trang trọng/y khoa).
- The doctor asked about his bowel movements. (Bác sĩ hỏi về tình trạng đại tiện của anh ta.)
In movement: đang chuyển động, đang hoạt động.
- The gears were in constant movement. (Các bánh răng luôn trong trạng thái chuyển động.)
danh từ
- sự chuyển động, sự vận động, sự cử động, sự hoạt động
- to lay without movementbất động
- to play lacks movementvở kịch thiếu hẳn sự hoạt động
- động tác, cử động
- a graceful movementmột động tác duyên dáng
- hoạt động, hành động (của một người, một nhóm)
- to watch someone's movementstheo dõi hoạt động của ai
- (quân sự) sự di chuyển, sự vận động
- phong trào, cuộc vận động
- the national liberation movementphong trào giải phóng dân tộc
- the movement of patriotic emulationphong trào thi đua yêu nước
- bộ phận hoạt động (của một bộ máy)
- the movement of a clockbộ phận hoạt động của đồng hồ
- tình cảm, mối cảm kích, mối xúc động
- a movement of anfercơn giận
- (âm nhạc) phần
- the first movement of a symphonyphần thứ nhất của bản giao hưởng
- sự tiến triển (của một bài thơ, một câu chuyện...)
- sự biến động (của thị trường...)
- sự đi ngoài, sự ra ỉa