caruncula
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần phụ, mấu lồi: "caruncula" chỉ một phần phụ nhỏ, mấu thịt hoặc mấu lồi trên cơ thể động vật hoặc thực vật. Ở động vật, nó thường là mấu thịt như yếm gà, mào gà; ở thực vật, nó là mấu lồi gần rốn hạt của một số loại hạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rooster's caruncula is bright red and fleshy. (Mấu thịt của con gà trống có màu đỏ tươi và nhiều thịt.)
- Certain seeds have a caruncula near the hilum that aids in seed dispersal. (Một số loại hạt có mấu lồi gần rốn hạt giúp phát tán hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "caruncula lacrimalis": mấu lệ (một phần nhỏ ở góc trong của mắt người, liên quan đến hệ thống dẫn nước mắt).
- The caruncula lacrimalis can become swollen during an eye infection. (Mấu lệ có thể bị sưng khi bị nhiễm trùng mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Caruncle (n): dạng viết tắt phổ biến hơn của "caruncula", thường dùng trong sinh học.
- The caruncle of a bird's wattle is often used for display during mating. (Mấu thịt yếm của chim thường được dùng để khoe mẽ trong mùa giao phối.)
Từ đồng nghĩa
- Mấu thịt: chỉ phần thịt lồi lên trên cơ thể động vật (như yếm gà).
- Phần phụ: chỉ bất kỳ cấu trúc phụ nào mọc ra từ cơ thể chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "caruncula".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "caruncula".