caruncula

caruncula

A rooster's bright red caruncula hangs below its beak.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần phụ, mấu lồi: "caruncula" chỉ một phần phụ nhỏ, mấu thịt hoặc mấu lồi trên cơ thể động vật hoặc thực vật. Ở động vật, thường mấu thịt như yếm , mào ; ở thực vật, mấu lồi gần rốn hạt của một số loại hạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rooster's caruncula is bright red and fleshy. (Mấu thịt của con gà trống màu đỏ tươi nhiều thịt.)
    • Certain seeds have a caruncula near the hilum that aids in seed dispersal. (Một số loại hạt mấu lồi gần rốn hạt giúp phát tán hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "caruncula lacrimalis": mấu lệ (một phần nhỏgóc trong của mắt người, liên quan đến hệ thống dẫn nước mắt).
    • The caruncula lacrimalis can become swollen during an eye infection. (Mấu lệ có thể bị sưng khi bị nhiễm trùng mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Caruncle (n): dạng viết tắt phổ biến hơn của "caruncula", thường dùng trong sinh học.
    • The caruncle of a bird's wattle is often used for display during mating. (Mấu thịt yếm của chim thường được dùng để khoe mẽ trong mùa giao phối.)
Từ đồng nghĩa
  • Mấu thịt: chỉ phần thịt lồi lên trên cơ thể động vật (như yếm ).
  • Phần phụ: chỉ bất kỳ cấu trúc phụ nào mọc ra từ cơ thể chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "caruncula".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "caruncula".