cerné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Đôi mắt) có quầng thâm: Dùng để miêu tả đôi mắt có những vòng tròn tối màu, thường là màu xám hoặc đen, dưới mí mắt. Đây thường là dấu hiệu của sự mệt mỏi, thiếu ngủ hoặc căng thẳng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle avait les yeux cernés après une longue nuit de travail. (Cô ấy có đôi mắt thâm quầng sau một đêm dài làm việc.)
- Tu as l'air fatigué, tu es tout cerné. (Trông anh có vẻ mệt mỏi, mắt anh thâm quầng hết cả rồi.)
- Les cernes sous ses yeux trahissaient son inquiétude. (Những quầng thâm dưới mắt cô ấy đã tố cáo sự lo lắng của cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir les yeux cernés": Có mắt thâm quầng. Đây là cách diễn đạt phổ biến nhất.
- Il a les yeux cernés à force de réviser pour ses examens. (Anh ấy mắt thâm quầng vì cố gắng ôn thi.)
"Être cerné" (nghĩa bóng, ít phổ biến hơn): Bị bao vây, bị vây quanh. Lưu ý: Đây là cách dùng khác, xuất phát từ động từ "cerner" (bao vây). Khi dùng như tính từ với nghĩa này, nó thường đi kèm với giới từ (par/parmi).
- Le château était cerné par l'armée ennemie. (Lâu đài bị quân đội địch bao vây.) (Đây là ví dụ cho phân từ quá khứ "cerné" của động từ "cerner", không phải tính từ "cerné" miêu tả mắt).
Biến thể và từ gần giống
Cerner (động từ):
- Nghĩa chính: Bao vây, vây quanh.
- Les policiers ont cerné le bâtiment. (Cảnh sát đã bao vây tòa nhà.)
- Nghĩa khác: Xác định, định rõ phạm vi.
- Il faut cerner le problème pour le résoudre. (Phải xác định rõ vấn đề thì mới giải quyết được.)
Cerne (danh từ giống đực):
- Nghĩa 1: Vòng tròn, quầng (như quầng thâm mắt).
- des cernes noirs (những quầng thâm đen)
- Nghĩa 2: Vòng năm (của cây).
- compter les cernes d'un arbre (đếm vòng năm của một cái cây)
Từ đồng nghĩa
- Avoir des poches sous les yeux: Có bọng mắt. (Chú ý: "poches" thường chỉ bọng sưng, trong khi "cernes" chỉ vùng da tối màu.)
- Fatigué (adj): Mệt mỏi. (Đây là từ chỉ trạng thái chung, có thể dẫn đến "yeux cernés".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với tính từ "cerné".
tính từ
- (Yeux cernés) mắt có quầng