châtier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trừng phạt, trừng trị: Hành động áp đặt một hình phạt nghiêm khắc lên ai đó lỗi lầm hoặc tội ác của họ.
    • Gọt giũa, trau chuốt: Hành động sửa chữa, làm cho một tác phẩm (thườngvăn chương) trở nên tinh tế, chính xác hoàn hảo hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le juge a décidé de châtier sévèrement le coupable. (Thẩm phán đã quyết định trừng phạt nghiêm khắc kẻ có tội.)
    • L'écrivain a passé des mois à châtier son manuscrit avant de le publier. (Nhà văn đã dành nhiều tháng để trau chuốt bản thảo của mình trước khi xuất bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "châtier son style": gọt giũa văn phong, trau chuốt phong cách viết.
    • Pour être un bon écrivain, il faut apprendre à châtier son style. (Để trở thành một nhà văn giỏi, phải học cách gọt giũa văn phong của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Châtiment (danh từ giống đực): sự trừng phạt, hình phạt.
    • Le châtiment doit être proportionné à la faute. (Hình phạt phải tương xứng với lỗi lầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Punir: trừng phạt.
  • Corriger: sửa chữa, trừng trị.
  • Peaufiner: gọt giũa, làm cho tinh tế (nghĩa trau chuốt).
  • Polir: mài giũa, trau chuốt (nghĩa trau chuốt).
Thành ngữ liên quan
  • "Qui aime bien châtie bien.": (Thành ngữ) Thương cho roi cho vọt. (Nghĩa đen: Ai yêu thương thật lòng thì trừng phạt nghiêm khắc.)
    • Il a privé son fils de sortie pour son mauvais comportement, car qui aime bien châtie bien. (Ông ấy cấm con trai đi chơi hành vi xấu, bởi thương cho roi cho vọt.)
ngoại động từ
  1. trừng phạt
  2. gọt giũa, trau chuốt
    • châtier son style
      gọt giũa lời văn
    • qui aime bien châtie bien
      thương cho roi cho vọt