châtier

ngoại động từ
  1. trừng phạt
  2. gọt giũa, trau chuốt
    • châtier son style
      gọt giũa lời văn
    • qui aime bien châtie bien
      thương cho roi cho vọt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa