ché

Học thuật
Thân thiện
ché

Người phụ nữ đặt một chiếc ché đựng rượu lên kệ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ đựng bằng sành, sứ, thân tròn, phình to ở giữa, miệng loe, thường dùng đựng rượu: Một loại bình kích thước trung bình đến lớn, được làm từ chất liệu gốm sứ, hình dáng đặc trưng thân phình ra miệng loe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông bà thườngrượu nếp trong những chiếc ché lớn.
    • Trong bảo tàng trưng bày nhiều ché cổ hoa văn tinh xảo.
    • Ché rượu này đã được truyền lại qua nhiều đời trong gia đình.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ché" thường gắn liền với văn hóa ẩm thực tín ngưỡng của nhiều dân tộc ở Việt Nam, đặc biệt trong việc cất giữ rượu cần hoặc các loại rượu truyền thống.
  • Trong ngữ cảnh văn hóa, "ché" có thể tượng trưng cho sự sung túc, lễ nghi vật gia bảo.
Biến thể từ gần giống
  • Chóe: Một biến thể phát âm cách viết khác của từ "ché", cùng chỉ một loại đồ đựng tương tự. dụ: .
  • Lu: Thường lớn hơn, làm bằng đất nung, miệng nhỏ hơn, chủ yếu dùng đựng nước.
  • : Nhỏ hơn, thường nắp đậy, dùng đựng gia vị, mắm muối.
  • : quai vòi, dùng để đựng rót chất lỏng.
Từ đồng nghĩa
  • Bình: Từ chung chỉ đồ đựng miệng, thường bằng sứ hoặc thủy tinh.
  • Lọ: Đồ đựng thân tròn, cổ cao, thường nhỏ hơn ché.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ché" một cách độc lập. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các cụm danh từ mô tả như "ché rượu").
ché

Người phụ nữ đặt một chiếc ché đựng rượu lên kệ.

  1. dt. Đồ đựng bằng sành, sứ, thân tròn, phình to ở giữa, miệng loe, thường dùng đựng rượu: ché rượu.