chĩnh

noun
  1. Terracotta jar
    • chĩnh đựng mắm
      a pickled fish jar
    • chuột sa chĩnh gạo
      to land in a mint of money, to get a windfall
    • mưa như cầm chĩnh đổ
      to rain cats and dogs

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chĩnh
Mẹ đổ nước mắm vào chĩnh sành.