chấy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Loài côn trùng ký sinh nhỏ, hút máu, thường sống trên da đầu và tóc của người: Một loại ký sinh trùng phổ biến, gây ngứa ngáy.
- Hạt thóc, hạt lúa bị hấp hơi, ẩm mốc do không được phơi nắng đủ: Chỉ tình trạng hạt ngũ cốc bị hỏng nhẹ, chất lượng kém.
Động từ:
- Rang (thực phẩm) cho khô rồi giã hoặc xay thành bột nhỏ mịn: Một phương pháp chế biến thực phẩm truyền thống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa côn trùng):
- Đầu trẻ con dễ bị chấy nếu vệ sinh kém.
- Cô giáo dặn phụ huynh kiểm tra chấy cho con.
Danh từ (nghĩa hạt thóc):
- Mùa mưa, thóc dễ bị chấy, cần phơi kỹ.
- Gạo xay từ thóc chấy ăn không ngon.
Động từ:
- Mẹ tôi thường chấy tôm để làm mắm.
- Muốn có bột vừng thơm, phải chấy vừng trước khi xay.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đầu chấy mấy rận" (thành ngữ): Thường dùng để ví von một tình huống rắc rối, phiền toái chồng chất.
- Công việc dồn lại, đúng là đầu chấy mấy rận.
"Bắt chấy cho nhau": Hành động tỉ mỉ, chăm sóc lẫn nhau (theo nghĩa đen là bắt chấy trên đầu); cũng có thể hàm ý cùng nhau giải quyết những vấn đề nhỏ nhặt.
- Hồi nhỏ, chị em tôi hay ngồi bắt chấy cho nhau.
Biến thể và từ liên quan
- Chấy rận (danh từ): Cụm từ chung chỉ các loài ký sinh trùng nhỏ như chấy, rận; thường dùng với nghĩa bóng chỉ những điều phiền phức, nhỏ nhặt.
- Trứng chấy (danh từ): Trứng của con chấy, bám chặt vào sợi tóc, còn gọi là "lendơ" (từ mượn tiếng Pháp: ).
Từ đồng nghĩa
- Chí (danh từ): Từ đồng nghĩa với "chấy" (nghĩa côn trùng), thường dùng trong văn chương hoặc một số phương ngữ.
- Rang khô, tán nhỏ (cụm động từ): Có nghĩa gần với "chấy" khi là động từ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Bắt chấy đổ thừa cho rận": Hành động đổ lỗi, quy kết sai đối tượng; trách nhầm người.
- "Như chấy cắn đôi": Diễn tả tình trạng ngứa ngáy, khó chịu, bứt rứt.
- dt. Loài bọ kí sinh, hút máu, sống trên đầu người ta: Đầu chấy mấy rận (tng), Bắt chấy cho mẹ.
- 2 dt. Thóc hấp hơi, không được nắng: Thóc chấy, gạo chẳng ngon.
- 3 đgt. Rang cho khô rồi giã nhỏ: Chấy tôm.