chớ

adv
  1. Do not
    • chớ dại nghe
      Don't be so foolish as to listen to him
    • chớ thất bại nản lòng
      don't be dispirited because of your failure
    • chớ bao giờ
      never
từ đệm
  1. như chứ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chớ
Chớ làm ồn trong thư viện.