chớ

  1. ne... pas; ne
    • Chớ ăn quả ấy
      ne magez pas ce fruit
    • Chớ sợ
      ne craignez pas
    • Chớ thấy bao giờ
      on ne l'a jamais vu
  2. xem thì chớ
  3. (dialecte) như chứ
    • Nói đi chớ
      parle donc
    • Trắng chớ không đen
      blanc mais non noir ; plutôt blanc que noir

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chớ
Chớ làm ồn trong thư viện.