ch'i

ch'i

A person meditates to cultivate their ch'i.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khí (năng lượng sống): "Ch'i" (hay "qi") khái niệm chỉ năng lượng sống lưu thông trong vạn vật, theo triết học Trung Hoa. Trong y học cổ truyền Trung Quốc, sự cân bằng giữa các dạng âm dương của "ch'i" trong cơ thể được cho cần thiết cho sức khỏe tốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Practicing tai chi helps to cultivate and balance one's ch'i. (Tập thái cực quyền giúp nuôi dưỡng cân bằng khí của một người.)
    • In acupuncture, needles are used to unblock the flow of ch'i in the body. (Trong châm cứu, kim được dùng để khai thông dòng chảy của khí trong cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have strong ch'i": khí mạnh mẽ, chỉ người năng lượng sống dồi dào.

    • The master's strong ch'i was evident in his calm and focused demeanor. (Khí mạnh mẽ của vị sư phụ thể hiện qua phong thái bình tĩnh tập trung của ông.)
  • "to block one's ch'i": làm tắc nghẽn khí, gây ra bệnh tật hoặc mất cân bằng.

    • Stress can block your ch'i, leading to fatigue and illness. (Căng thẳng có thể làm tắc nghẽn khí của bạn, dẫn đến mệt mỏi bệnh tật.)
Biến thể từ gần giống
  • Qi (n): cách viết khác phổ biến hơn của "ch'i" trong tiếng Anh hiện đại.
  • Chi (n): cách viết khác, thường thấy trong các văn bản hoặc không chính thức.
Từ đồng nghĩa
  • Life force: sinh lực, năng lượng sống.
  • Vital energy: năng lượng sống còn.
  • Prana: khái niệm tương tự trong triết học Ấn Độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "ch'i", đây danh từ trừu tượng, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • To have good ch'i: khí tốt, chỉ trạng thái sức khỏe tinh thần tốt.
    • Eating fresh food and meditating daily helps maintain good ch'i. (Ăn thực phẩm tươi thiền định hàng ngày giúp duy trì khí tốt.)