chi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chữ cái Hy Lạp: "Chi" là chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Hy Lạp, viết hoa là Χ, viết thường là χ.
- Khí (năng lượng sống): Trong triết học và y học cổ truyền Trung Hoa, "chi" (thường viết là qi) là năng lượng sống cơ bản, lực sống tuần hoàn trong mọi vật, được cho là cần thiết cho sức khỏe tốt khi ở trạng thái cân bằng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chữ cái):
- In statistics, the chi-squared test uses the Greek letter chi. (Trong thống kê, phép kiểm định chi-bình phương sử dụng chữ cái Hy Lạp chi.)
- Danh từ (năng lượng sống):
- Practicing tai chi is believed to help balance your chi. (Tập thái cực quyền được cho là giúp cân bằng khí của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chi-square distribution": Phân phối chi-bình phương (một khái niệm thống kê).
- The data was analyzed using a chi-square distribution. (Dữ liệu được phân tích bằng phân phối chi-bình phương.)
- "To have good/bad chi": Có khí tốt/xấu.
- The geomancer said the house has very good chi. (Thầy phong thủy nói ngôi nhà có khí rất tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Qi (hoặc Ki): Cách phiên âm phổ biến khác cùng chỉ khái niệm "khí" trong văn hóa Á Đông.
- Acupuncture aims to unblock the flow of qi. (Châm cứu nhằm mục đích khơi thông dòng chảy của khí.)
Từ đồng nghĩa
- Life energy: Năng lượng sống (cho nghĩa "khí").
- Life force: Sinh lực (cho nghĩa "khí").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "chi").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào sử dụng từ "chi" một cách độc lập.)