chanson

Học thuật
Thân thiện
chanson

Une jeune fille fredonne une chanson joyeuse en marchant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bài hát, bài ca: Một tác phẩm âm nhạc lời, thường ngắn giai điệu.
    • Tiếng hót, tiếng kêu, tiếng rì rầm: Âm thanh du dương hoặc lặp đi lặp lại phát ra từ thiên nhiên hoặc động vật.
    • Lời nói nhàm; lời nói hão: Những lời nói sáo rỗng, lặp đi lặp lại hoặc vô nghĩa.
Ví dụ sử dụng
  • Bài hát, bài ca:

    • Cette chanson est très populaire. (Bài hát này rất nổi tiếng.)
    • Il écrit une chanson pour son amie. (Anh ấy viết một bài hát cho bạn gái.)
  • Tiếng hót, tiếng kêu:

    • J'aime écouter la chanson des oiseaux le matin. (Tôi thích nghe tiếng hót của chim vào buổi sáng.)
    • La chanson du ruisseau est apaisante. (Tiếng rì rầm của con suối thật êm dịu.)
  • Lời nói nhàm:

    • Arrête avec tes chansons ! (Thôi đi với những lời nói hão huyền của anh!)
    • Ce ne sont que des chansons. (Đó chỉ toànnhững lời nói sáo rỗng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chanson à boire: Bài ca tụng rượu, bài hát thường được hát trong các bữa tiệc khi uống rượu.
  • Chanson de geste: Anh hùng ca, một thể loại thơ sử thi dài của Pháp thời Trung Cổ, kể về các chiến công.
  • Mettre en chanson: (Cách nói thân mật) Làm chế giễu, chế giễu ai/điều đó qua một bài hát vui nhộn.
Biến thể từ gần giống
  • Chansonnette (n.f): Bài hát ngắn, bài hát nhỏ, thường tính chất nhẹ nhàng, vui tươi.
  • Chansonnier (n.m):
    • Người hát rong, người hát ở quán rượu.
    • Tuyển tập các bài hát.
  • Chant (n.m): Bài hát, khúc hát, ca khúc (nghĩa rộng hơn, có thể trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Mélodie: Giai điệu, khúc hát.
  • Chant: Bài hát, khúc ca.
  • Refrain: Điệp khúc.
  • Complainte: Bài hát buồn, khúc ai ca.
Thành ngữ liên quan
  • Chanter toujours la même chanson: Lúc nào cũng chỉ nói có thế thôi, lặp đi lặp lại cùng một lời phàn nàn hoặc câu chuyện.
  • L'air ne fait pas la chanson: Tốt danh không lành tiếng; vẻ bề ngoài không phản ánh đúng bản chất bên trong.
  • Le ton fait la chanson: Nghe giọng nói hiểu tấm lòng; ý nghĩa thực sự nằmcách nói chứ không chỉlời nói.
  • Voilà bien une autre chanson: (Cách nói thân mật) Đómột khó khăn mới, đó lạimột vấn đề khác.
chanson

Une jeune fille fredonne une chanson joyeuse en marchant.

danh từ giống cái
  1. bài hát, bài ca
    • Chanson populaire
      dân ca
  2. tiếng hót, tiếng kêu, tiếng rì rầm
    • La chanson des cigales
      tiếng ve kêu
    • La chanson des foréts
      tiếng rì rầm của rừng
  3. lời nói nhàm; lời nói hão
    • Chansons que tout cela
      toànlời nói hão
    • chanson à boire
      bài ca tụng rượu
    • chanson de geste
      anh hùng ca
    • chanter toujours la mêne chanson
      lúc nào cũng chỉ nói có thế thôi
    • l'air ne fait pas la chanson
      tốt danh không lành tiếng
    • le ton fait la chanson
      nghe giọng nói hiểu tấm lòng
    • mettre en chanson
      (thân mật) làm chế giễu; chế giễu
    • voilà bien une autre chanson
      (thân mật) đómột khó khăn mới