charmer

/'ʃɑ:mə/
Học thuật
Thân thiện
charmer

The magician is a real charmer who captivates the entire audience.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sức quyến rũ, người duyên: Một người khả năng thu hút, làm say mê hoặc làm hài lòng người khác thông qua sự hấp dẫn cá nhân, thái độ dễ chịu hoặc cách cư xử khéo léo.
    • Người phù thủy, người dùng bùa mê (nghĩa cổ/ít dùng): Người được cho khả năng dùng phép thuật hoặc bùa chú để hoặc người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a real charmer and can talk anyone into anything. (Anh ấy thực sự một người sức quyến rũ có thể thuyết phục bất kỳ ai làm bất cứ điều .)
    • With that smile, she's a charmer who wins everyone's heart. (Với nụ cười đó, ấy một người duyên, người chinh phục trái tim của mọi người.)
    • In the old tale, the charmer used a spell to put the prince to sleep. (Trong câu chuyện cổ, người phù thủy đã dùng một câu thần chú để khiến hoàng tử chìm vào giấc ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Snake charmer": Người dụ rắn (một nghệ sĩ biểu diễn truyền thống có thể điều khiển rắn bằng âm nhạc). Đây một danh từ ghép cụ thể.
    • The snake charmer played his flute, and the cobra rose from the basket. (Người dụ rắn thổi sáo, con hổ mang bành ra khỏi giỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Charm (danh từ): Sự quyến rũ, sức hấp dẫn; bùa, bửu bối.
    • She has a lot of personal charm. ( ấy rất nhiều sự quyến rũ cá nhân.)
  • Charm (động từ): Quyến rũ, làm hoặc làm hài lòng; dùng bùa phép.
    • He charmed the audience with his speech. (Anh ấy quyến rũ khán giả bằng bài phát biểu của mình.)
  • Charming (tính từ): Quyến rũ, đáng yêu, duyên dáng.
    • They live in a charming little village. (Họ sống trong một ngôi làng nhỏ đáng yêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Enchanter/Enchantress: Người (nam/nữ) phù thủy, người làm say mê (thường mang sắc thái cổ tích, phép thuật).
  • Smooth talker: Người nói chuyện khéo léo, ngon ngọt.
  • Charismatic person: Người sức lôi cuốn, duyên.
Thành ngữ liên quan
  • "A real/true charmer": Một người cực kỳ duyên, sức quyến rũ bẩm sinh.
    • Don't be fooled by his manners; he's a real charmer but not always trustworthy. (Đừng để bị đánh lừa bởi cách cư xử của anh ta; anh ta một tay quyến rũ thực thụ nhưng không phải lúc nào cũng đáng tin.)
charmer

The magician is a real charmer who captivates the entire audience.

danh từ
  1. người làm phép , người bỏ bùa, người dụ
  2. người làm cho say mê; người làm cho vui thích, người làm cho vui sướng
  3. (từ cổ,nghĩa cổ);(đùa cợt) người đàn bà đẹp chim sa lặn

Từ chứa "charmer"