children
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
children
children
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "children"
đã là
đặn
đang tâm
ảnh hưởng
đánh nhau
ăn ở
đầu lòng
bảo ban
bao gồm
bắt chước
bắt nạt
bầy
bi
biếng chơi
bĩnh
bìu díu
bọn
bon
bồng bế
bù đắp
cai quản
cam
cấu chí
cầu trượt
cậy
chài lưới
chăm
chầm chập
chăn
chanh chòi
cháu
chia
chị em
chỉ trỏ
chơi
chọi
chỏm
chòng
chu đáo
chúc thọ
chú ý
con cái
dặn dò
đề huề
để mắt
giộ
gió máy
giữ trẻ
hăm dọa
Hà Nội
hiếm hoi
hiển đạt
hiếu động
huynh trưởng
kèo kẹo
khuôn phép
khuyên răn
kim đồng
Lạc Long Quân
la lối
làm nên
lân
lò cò
lừ
luấn quấn
mơm
mụn
muộn mằn
muộn màng
mù quáng
nặng gánh
nảy sinh
nẹt
nết
nghe lời
ngoảnh đi
ngoảnh lại
ngóng
ngó ngàng
nhảy ô
nheo nhóc
nhí nhéo
nhìn nhó
nhờ cậy
nhớ thương
nhủ
nhường
nộ
nộ nạt
nống
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...