Videochimney

/'tʃimni/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ chimney trong tiếng Anh, từ nghĩa phổ biến nhất là ống khói cho đến các nghĩa chuyên biệt như thông phong đèn hay miệng núi lửa. Bài học cung cấp các dụ thực tế, từ đồng nghĩa như smokestack các thành ngữ thú vị như smoke like a chimney. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách sử dụng từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "chimney"

chimney
A red brick chimney rises from the roof of a cozy house.