chiqué

Học thuật
Thân thiện
chiqué

C'est du chiqué, il n'est pas vraiment malade.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự giả vờ, sự giả đò: "Chiqué" chỉ hành động hoặc thái độ không chân thật, cố tình thể hiện một điều đó không phảibản chất thật.
    • Sự lòe, sự bịp: "Chiqué" còn có nghĩamột hành động lừa dối, đánh lừa người khác bằng vẻ bề ngoài hoặc lời nói không thật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Toute sa tristesse, c'est du chiqué. (Tất cả nỗi buồn của anh ta chỉgiả vờ.)
    • Ne crois pas ses promesses, c'est du chiqué pour te flatter. (Đừng tin những lời hứa của hắn, đó chỉtrò bịp để tán dương cậu thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est du chiqué !": Đógiả dối! / Đótrò lừa bịp!
    • Il dit qu'il est malade, mais je suis sûr que c'est du chiqué pour ne pas travailler. (Hắn nói là bị ốm, nhưng tôi chắc đó chỉgiả vờ để không phải làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiquer (động từ, ít dùng): giả vờ, giả đò.
  • Chiqueur (danh từ, ít dùng): kẻ giả vờ, kẻ lừa bịp.
Từ đồng nghĩa
  • Simulacre: sự giả vờ, sự bắt chước.
  • Tromperie: sự lừa dối.
  • Comédie (nghĩa bóng): trò hề, sự giả vờ.
Từ trái nghĩa
  • Sincérité: sự chân thành.
  • Authenticité: tính chân thật.
  • Franchise: sự thẳng thắn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "chiqué" tính chất thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Thường xuất hiện trong cấu trúc "c'est du chiqué" để nhấn mạnh tính chất giả tạo của sự việc.
chiqué

C'est du chiqué, il n'est pas vraiment malade.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) sự giả vờ, sự giả đò
  2. (thân mật) sự lòe, sự bịp
  3. c'est du chiqué!+ dối trá đấy!