chống
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đặt một vật dài (như cây, gậy, cột) để giữ cho vật khác đứng vững, không bị đổ, ngã hoặc xiêu vẹo. Hành động dùng một vật làm điểm tựa, chịu lực.
- Dùng sào chạm xuống đáy nước và đẩy mạnh để làm cho thuyền, bè di chuyển. Hành động đặc thù trong giao thông đường thủy.
- Hoạt động hoặc tạo ra lực đối kháng, ngăn cản, làm suy yếu hoặc triệt tiêu một hành động, tác động, hoặc trạng thái không mong muốn nào đó. Hành động mang tính phản kháng, bảo vệ hoặc phòng ngừa.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa 1 (Giữ cho đứng vững):
- Căn nhà cũ sắp đổ, họ phải dùng cây gỗ lớn để chống.
- Ông cụ chống gậy đi bộ trong công viên mỗi sáng.
- Cô ấy ngồi chống cằm, suy nghĩ về bài toán khó.
- Nghĩa 2 (Đẩy thuyền, bè):
- Người lái đò chống sào đẩy con đò sang sông.
- Trên sông nước cạn, người ta thường chống bè bằng sào tre.
- Nghĩa 3 (Đối kháng, ngăn cản):
- Nhân dân cả nước đoàn kết chống giặc ngoại xâm.
- Con đê được đắp cao để chống lũ.
- Thuốc này có tác dụng chống viêm và giảm đau.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chống đỡ": (thường dùng cho nghĩa 1 và 3) vừa giữ cho đứng vững, vừa có ý nghĩa đương đầu, gánh vác một sức ép, khó khăn.
- Anh ấy là trụ cột, một mình chống đỡ cả gia đình.
- "chống chế": tìm lý lẽ, thường là không thật thuyết phục, để biện minh hoặc trả lời lại một lời phê bình, chất vấn.
- Bị thầy giáo hỏi, cậu học trò lúng túng chống chế.
- "chống chọi": (thường dùng cho nghĩa 3) đấu tranh, cố gắng vượt qua một hoàn cảnh khắc nghiệt, khó khăn.
- Cây cối chống chọi với bão tố.
- Bệnh nhân đang chống chọi với bệnh tật.
Biến thể và từ liên quan
- Chống đối (động từ): phản đối, không đồng tình và có hành động ngược lại.
- Một bộ phận nhỏ có tư tưởng chống đối chính sách mới.
- Chống lưng (động từ - nghĩa bóng): dựa vào thế lực, quyền uy của người khác để làm việc (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Hắn ta dám làm bậy vì có kẻ chống lưng.
- Kháng (động từ): Từ gần nghĩa, thường dùng trong các tổ hợp từ Hán Việt, chỉ sự chống lại (ví dụ: kháng chiến, kháng cự, kháng sinh).
- Đỡ (động từ): Từ gần nghĩa với nghĩa 1, chỉ việc dùng vật hoặc hành động để ngăn không cho vật khác rơi, đổ hoặc giảm tác động.
Từ đồng nghĩa & gần nghĩa
- Nghĩa 1: Chống đỡ, đỡ, dựa, tựa, chịu lực.
- Nghĩa 2: Đẩy (sào), sạc (phương ngữ một số vùng).
- Nghĩa 3: Chống lại, đối kháng, phản kháng, kháng cự, ngăn cản, đề kháng, phòng.
Các cụm từ (tổ hợp) liên quan
- Chống nạng: Đi lại với sự hỗ trợ của cây nạng.
- Chống trả: (Nghĩa 3) Đánh trả lại một cuộc tấn công.
- Quân ta kiên cường chống trả địch.
- Chống chỉ định (y học): Những trường hợp không được phép sử dụng một loại thuốc hoặc phương pháp điều trị nào đó.
- Chống thấm: Ngăn không cho nước thấm qua (vật liệu xây dựng).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Chống gậy lê gót": (Thành ngữ) Chỉ sự già yếu, đi đứng khó khăn.
- "Chân không đến đất, cật không đến trời" (liên quan đến nghĩa chống đỡ): Chỉ tình thế lơ lửng, không có chỗ dựa vững chắc, không đủ sức gánh vác công việc.
- đg. 1 Đặt một vật hình thanh dài cho đứng vững ở một điểm rồi tựa vào một vật khác để giữ cho vật này khỏi đổ, khỏi ngã. Chống mái nhà. Chống gậy. Chống tay vào cằm. 2 Tì mạnh vào một đầu của chiếc sào đã được cắm xuống nước, để đẩy cho thuyền bè đi theo hướng ngược lại. Chống bè. Chống đò ngang. 3 Hoạt động ngược lại, gây trở lực cho hành động của ai hoặc cho tác động của cái gì. Chống áp bức. Đê chống lụt. Thuốc chống ẩm.