chồi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận non mới mọc ra ở thực vật: "Chồi" là phần mới nhú ra, thường có màu xanh non hoặc nâu nhạt, từ thân cây, cành cây, nách lá hoặc từ rễ. Nó là mầm non sẽ phát triển thành cành, lá, hoa hoặc thậm chí một cây mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mùa xuân đến, cây cối đâm chồi nảy lộc. (Khi mùa xuân đến, cây cối đều ra những mầm non và lá mới.)
- Người làm vườn cắt bỏ những chồi mọc từ gốc cây. (Người làm vườn tỉa bỏ những mầm non mọc ra từ phần gốc của cây.)
- Chồi non này mọc ra từ nách của chiếc lá già. (Mầm non này nhú lên từ vị trí giữa cuống lá và thân cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chồi ngọn": Chồi mọc ở đầu ngọn của thân chính hoặc cành chính, quyết định sự phát triển chiều cao của cây.
- Chồi ngọn bị sâu ăn khiến cây phát triển chậm lại. (Mầm ngọn bị sâu phá hại khiến cây tăng trưởng chậm.)
"Chồi nách" (hay chồi bên): Chồi mọc ra từ nách lá, về sau thường phát triển thành cành mới.
- Tỉa bớt chồi nách để cây tập trung dinh dưỡng nuôi quả. (Cắt bỏ bớt các mầm ở nách lá để cây chuyển toàn bộ chất dinh dưỡng cho trái.)
"Chồi rễ": Chồi mọc trực tiếp từ rễ, có thể phát triển thành một cây con mới.
- Cây dong riềng thường đẻ ra nhiều chồi rễ. (Cây dong riềng thường sinh ra nhiều mầm cây con từ rễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Mầm (danh từ): Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, chỉ phần non mới nhú, nhưng "mầm" có nghĩa rộng hơn (có thể chỉ mầm bệnh, mầm mống).
- Lộc (danh từ): Thường dùng trong văn chương hoặc kết hợp với "chồi" ("đâm chồi nảy lộc"), chỉ lá non, chồi non mang ý nghĩa tươi tốt, sinh sôi.
- Măng (danh từ): Chồi non của các loài tre, trúc, đã phát triển thành một dạng thân đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
- Búp: Thường dùng cho chồi non còn đang khép chặt, chưa bung ra (ví dụ: búp tre, búp chè).
- Mầm non: Nhấn mạnh vào đặc tính non tơ, mới hình thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "chồi". Các cụm từ phổ biến là sự kết hợp với động từ.)
Thành ngữ liên quan
- Đâm chồi nảy lộc: Thành ngữ chỉ sự sinh sôi, nảy nở, phát triển tươi tốt của cây cối, thường dùng với nghĩa bóng chỉ sự khởi sắc, phát đạt.
- Sau cơn bão, khu vườn lại đâm chồi nảy lộc. (Sau trận bão, khu vườn lại đầy sức sống với những mầm non mới.)
- Công việc kinh doanh của anh ấy đang đâm chồi nảy lộc. (Công việc kinh doanh của anh ấy đang bắt đầu phát triển rất thuận lợi.)
- d. Bộ phận ở đầu ngọn thân, cành, ở nách lá hoặc mọc ra từ rễ, về sau phát triển thành cành hoặc thành cây. Đâm chồi nảy lộc. Rừng chồi.