dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
clair
Words Mentioning "clair"
đả thông
bất minh
bội hoàn
cánh sen
chẻ hoe
chiền chiền
cỗ trung thu
da bát
da lươn
gà mờ
giản minh
hiển minh
hiển nhiên
hiểu biết
hửng
khúc chiết
lạt
loãng
manh mối
minh
minh bạch
mỡ gà
mười
nâu non
nguyệt
nguyệt bạch
nhạt
nổi lên
quang
quang quẻ
rạch ròi
rành mạch
rẽ ràng
rẽ ròi
rõ
rõ ràng
sắc
sáng
sáng mắt
sáng sủa
sáng trăng
suông
thanh
thanh minh
tinh tường
tỏ
trắng đen
trời
trong
trong sáng
trong trẻo
trứng sáo
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...