dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

classe

Words Mentioning "classe"

ấu học
bậc
bạn
bần cùng hóa
báo hiệu
bế giảng
bét
binh nhất
binh nhì
bị trị
bõ bèn
bốn
bục
buổi tối
cầm
cầm quyền
chắc chắn
chàng ràng
chấp chính
chỗ ngồi
chót
dạy kê
diễn giảng
giai cấp
hạng
hạng bét
hạng nhất
đi học
kẻ thù
làm bài
lập trường
lên lớp
lớp
lớp học
lưu ban
mất vui
nê
ngoại hạng
nhảy
nội khóa
phăm phắp
phân lớp
phát vấn
phi giai cấp
phụ đạo
sĩ dân
sinh hoạt
sĩ số
sơ đẳng
thú
tiết
toán
tối
tự giác
tự nó
tư sản
tự thân
ưu đẳng
xê dịch
xê dịch
ý thức
ý thức
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...