dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
clear
Words Mentioning "clear"
anh minh
anh quân
ban
bàn cãi
băng tâm
báo yên
bắt bẻ
bày tỏ
bĩ
bừa
cãi
cấn
Cao Bằng
cao kiến
cắt nghĩa
Chăm
chua
chủ định
chướng ngại
chủ ý
cút
dặng hắng
dọn
dọn bàn
giải đáp
giải oan
giảng giải
giảng nghĩa
gỡ mìn
gỡ nợ
hắc bạch
hiển hiện
hiển minh
hiểu dụ
khai thông
khu biệt
khúc chiết
lặn
minh bạch
mõ
mười
ngã lẽ
nghiêm minh
ngô khoai
nhặt nhạnh
óc
phân minh
phát rẫy
quang
quang đãng
quẩn quanh
quên béng
rạch ròi
rạng
rành mạch
rành rọt
rẽ ràng
rẽ ròi
rõ
rõ ràng
rõ rệt
sạch
sáng
sáng suốt
sáng tỏ
stick
tách bạch
thoát nợ
thông
thu dọn
trắng
trần tình
trần trụi
trong
vỡ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...