coiffe
Định nghĩa
coiffe (động từ, ngoại động từ): Chải và tạo kiểu tóc một cách hấp dẫn, trang trọng. Từ này thường dùng để chỉ việc làm tóc cho một dịp đặc biệt như đám cưới, dạ hội, hoặc buổi chụp ảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhờ thợ làm tóc của mình chải và tạo kiểu tóc cho đám cưới.)
- (Tóc của cô dâu đã được một nhà tạo mẫu chuyên nghiệp chải và tạo kiểu rất đẹp.)
- (Anh ấy dành một giờ để chải và tạo kiểu tóc trước bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be coiffed": được làm tóc cầu kỳ, tỉ mỉ.
- The actress looked elegant with her perfectly coiffed hair. (Nữ diễn viên trông thanh lịch với mái tóc được làm tóc hoàn hảo.)
- "coiffed to perfection": được tạo kiểu tóc hoàn hảo.
- The model's hair was coiffed to perfection for the fashion show. (Tóc của người mẫu đã được tạo kiểu hoàn hảo cho buổi trình diễn thời trang.)
Biến thể và từ gần giống
- Coiffure (danh từ): kiểu tóc, cách làm tóc.
- She chose a classic coiffure for the gala. (Cô ấy chọn một kiểu tóc cổ điển cho buổi dạ hội.)
- Coiffeur (danh từ, giống đực): thợ làm tóc nam.
- The coiffeur recommended a modern style. (Người thợ làm tóc nam khuyên một kiểu tóc hiện đại.)
- Coiffeuse (danh từ, giống cái): thợ làm tóc nữ.
- The coiffeuse worked quickly and carefully. (Người thợ làm tóc nữ làm việc nhanh chóng và cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Do: làm tóc, tạo kiểu tóc (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
- She had her hair done for the event. (Cô ấy đã làm tóc cho sự kiện.)
- Style: tạo kiểu tóc.
- He styled his hair with gel. (Anh ấy tạo kiểu tóc bằng gel.)
- Dress: chải và tạo kiểu tóc (cổ điển hơn).
- She dressed her hair with flowers. (Cô ấy chải và trang trí tóc bằng hoa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến cho "coiffe" vì từ này thường được dùng như động từ chính hoặc trong dạng bị động.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "coiffe". Tuy nhiên, có thể liên hệ với cụm từ "coiffed and perfumed" (được làm tóc và xức nước hoa) để chỉ sự chăm chút, chuẩn bị kỹ lưỡng cho một dịp đặc biệt.