corsé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đậm, nồng (về hương vị): Dùng để mô tả thức uống, đặc biệt là rượu vang, có hương vị mạnh, đậm đà và thường có độ cồn cao.
- Mạnh mẽ, gay gắt (về lời nói, phê bình): Dùng để mô tả lời nói, lời khiển trách có tính chất nghiêm khắc, thẳng thắn và sắc bén.
- Thịnh soạn, đầy đặn (về bữa ăn): Dùng để mô tả một bữa ăn phong phú, nhiều món và no nê.
- Tục tĩu, hơi khiêu dâm (về câu chuyện, nội dung): Dùng để mô tả một câu chuyện, một bộ phim hoặc một bình luận có chứa yếu tố gợi dục hoặc không đứng đắn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Je préfère les vins corsés aux vins légers. (Tôi thích các loại rượu vang nồng hơn là rượu vang nhẹ.)
- Le directeur a adressé des remarques corsées à l'équipe après l'échec du projet. (Giám đốc đã đưa ra những nhận xét gay gắt với nhóm sau thất bại của dự án.)
- Nous avons partagé un repas corsé pour fêter cet événement. (Chúng tôi đã cùng nhau dùng một bữa ăn thịnh soạn để ăn mừng sự kiện này.)
- C'est une histoire un peu corsée, pas adaptée aux enfants. (Đó là một câu chuyện hơi tục tĩu, không phù hợp với trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une discussion corsée": Một cuộc thảo luận sôi nổi, thẳng thắn và đôi khi có phần căng thẳng.
- Les négociations ont donné lieu à une discussion corsée. (Các cuộc đàm phán đã dẫn đến một cuộc thảo luận gay gắt.)
- "Un débat corsé": Một cuộc tranh luận nảy lửa, với nhiều ý kiến trái chiều mạnh mẽ.
- L'émission politique a présenté un débat corsé entre les candidats. (Chương trình chính trị đã trình chiếu một cuộc tranh luận nảy lửa giữa các ứng cử viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Corser (động từ): Làm cho đậm hơn, mạnh hơn; tăng cường độ.
- Corser une sauce. (Làm cho nước sốt đậm đà hơn.)
- Corser le débat. (Làm cho cuộc tranh luận thêm phần gay gắt.)
- Incorsé (tính từ): Nhạt, không đậm (thường dùng cho rượu vang).
Từ đồng nghĩa
- Puissant (adj): Mạnh mẽ, có sức mạnh (về rượu, hương vị).
- Ferme (adj): Cứng rắn, mạnh mẽ (về lời nói, thái độ).
- Copieux (adj): Dồi dào, phong phú (về bữa ăn).
- Grivois (adj): Táo tợn, hơi tục (về chuyện kể).
Từ trái nghĩa
- Léger/Légère (adj): Nhẹ (về rượu, bữa ăn, lời phê bình).
- Fade (adj): Nhạt nhẽo (về hương vị, câu chuyện).
tính từ
- đậm, nồng; thịnh soạn
- Vin corsérượu nồng
- Semonce corséelời khiển trách đậm
- Repas corsébữa ăn thịnh soạn
- tục tĩu
- Histoire corséechuyện tục tĩu