couturé

Học thuật
Thân thiện
couturé

Le visage du vieux marin est couturé de cicatrices.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Về da, bề mặt) Đầy sẹo, nhiều vết sẹo: Dùng để mô tả một bề mặt, đặc biệtda người, bị phủ đầy hoặc nhiều vết sẹo, thường do vết thương, bệnh tật hoặc phẫu thuật để lại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son dos était couturé après l'accident. (Lưng của anh ấy đầy sẹo sau vụ tai nạn.)
    • Une terre couturée de tranchées. (Một vùng đất đầy những đường hào.)
    • Il a des mains couturées par des années de travail manuel. (Anh ấy đôi bàn tay đầy sẹo do nhiều năm lao động chân tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng một cách ẩn dụ để mô tả một bề mặt bị chia cắt, rạch nhiều đường hoặc nhiều vết hằn sâu, giống như những vết sẹo.
    • Un paysage couturé de ravins. (Một cảnh quan đầy những khe núi.)
    • La vieille table en bois était couturée d'entailles. (Chiếc bàn gỗ đầy những vết khắc.)
Biến thể từ liên quan
  • Couture (danh từ): Vết khâu; nghề may; đường may.
    • La couture de sa blessure est propre. (Đường khâu vết thương của anh ta rất sạch sẽ.)
  • Couturer (động từ): Khâu lại; (nghĩa bóng) làm cho đầy những vết như sẹo.
    • Le chirurgien a couturer la plaie. (Bác sĩ phẫu thuật đã phải khâu vết thương lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Cicatrisé: Đã lành sẹo, sẹo.
  • Balafré: vết sẹo dài (thường trên mặt).
  • Zébré: vằn, sọc (như vết sẹo).
Lưu ý
  • Từ "couturé" gốc từ danh từ "couture" (đường khâu, nghề may). Nghĩa gốc liên quan đến việc khâu vá, do đó nghĩa mở rộng mô tả những vết sẹo trông như được "khâu" lại trên da.
  • Đâymột tính từ, thường đứng sau danh từ bổ nghĩa (ví dụ: ).
couturé

Le visage du vieux marin est couturé de cicatrices.

tính từ
  1. (phủ) đầy sẹo
    • Visage couturé
      mặt đầy sẹo, mặt rỗ