crêpe

/kreip/
Học thuật
Thân thiện
crêpe

A woman wears a dress made of crêpe to the garden party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải crêpe, vải kếp: Một loại vải mỏng, nhẹ, bề mặt nhăn hoặc gợn sóng đặc trưng, thường được làm từ lụa, len, hoặc sợi nhân tạo.
    • Bánh crêpe: Một loại bánh mỏng, dẹt, nguồn gốc từ Pháp, thường được làm từ bột , trứng, sữa , có thể ăn ngọt hoặc mặn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (vải):

    • She wore a beautiful dress made of black crêpe. ( ấy mặc một chiếc váy đen bằng vải crêpe rất đẹp.)
    • This crêpe fabric is perfect for a summer blouse. (Loại vải crêpe này hoàn hảo cho một chiếc áo cánh mùa .)
  • Danh từ (bánh):

    • We had crêpes with Nutella and bananas for breakfast. (Chúng tôi đã ăn bánh crêpe với Nutella chuối cho bữa sáng.)
    • The street vendor makes delicious savory crêpes with ham and cheese. (Người bán hàng rong làm những chiếc bánh crêpe mặn với giăm bông phô mai rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crêpe de Chine": Một loại vải crêpe mịn, nhẹ bóng, thường làm bằng lụa hoặc sợi tổng hợp.

    • Her scarf was made of delicate crêpe de Chine. (Chiếc khăn của ấy được làm từ lụa crêpe de Chine tinh tế.)
  • "Crêpe paper": Giấy crêpe, một loại giấy mỏng, nhăn, thường dùng để trang trí hoặc làm thủ công.

    • The children used colorful crêpe paper to make flowers. (Bọn trẻ dùng giấy crêpe nhiều màu để làm hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Crêperie (n): Tiệm bánh crêpe, nhà hàng chuyên phục vụ bánh crêpe.

    • Let's go to the crêperie on the corner for lunch. (Hãy đến tiệm bánh crêpegóc phố để ăn trưa.)
  • Crêpe-soled (adj): (Dùng cho giày) đế làm bằng cao su crêpe, một loại cao su xốp, nhẹ.

    • He prefers crêpe-soled shoes for walking. (Anh ấy thích đi giày đế cao su crêpe để đi bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vải: Gauze (vải the, vải mỏng), chiffon (vải xa tanh mỏng). (Lưu ý: Các từ này chỉ tương tự về độ mỏng nhẹ, nhưng kết cấu bề mặt khác với crêpe).
  • Bánh: Pancake (bánh kếp). (Lưu ý: "Pancake" thường dày nhỏ hơn bánh crêpe kiểu Pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "crêpe")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "crêpe")

crêpe

A woman wears a dress made of crêpe to the garden party.

danh từ
  1. nhiễu, kếp

Idioms

  • crêpe de Chine
    kếp Trung quốc