crêpe
/kreip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Bánh xèo (kiểu Pháp): Một loại bánh mỏng, dẹt, thường được làm từ bột mì, trứng, sữa và bơ, có thể ăn ngọt hoặc mặn.
- Sự lật úp dễ dàng (trong thành ngữ): Dùng trong cụm thành ngữ để chỉ việc thay đổi ý kiến hoặc tình thế một cách dễ dàng, nhanh chóng.
Danh từ giống đực:
- Lụa kếp, nhiễu: Một loại vải có bề mặt nhăn, xù hoặc gợn sóng.
- Băng tang; mạng tang: Vải đen dùng trong tang lễ, thường có kết cấu nhăn.
- Kếp (cao su): Loại cao su xốp, nhăn bề mặt, dùng làm đế giày.
- Tóc bồng: Kiểu tóc được tạo kiểu xoăn, bồng bềnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (bánh):
- Pour le petit-déjeuner, je mange une crêpe au sucre. (Cho bữa sáng, tôi ăn một cái bánh xèo rắc đường.)
- Cette crêperie vend des crêpes au jambon et fromage. (Tiệm bánh xèo này bán bánh xèo nhân giăm bông và phô mai.)
Danh từ giống cái (thành ngữ):
- C'est un homme sans conviction, on peut le retourner comme une crêpe. (Anh ta là người không có chính kiến, có thể khiến anh ta thay đổi ý kiến dễ dàng.)
Danh từ giống đực (vải, cao su, tóc):
- Elle porte une robe en crêpe de soie. (Cô ấy mặc một chiếc váy bằng lụa kếp.)
- J'ai acheté des chaussures à semelle de crêpe. (Tôi đã mua đôi giày có đế bằng cao su kếp.)
- Le coiffeur lui a fait un crêpe magnifique. (Người thợ cắt tóc đã tạo cho cô ấy một kiểu tóc bồng tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"crêpe Suzette": Một loại bánh crêpe đặc biệt, thường được rưới sốt cam và rượu mùi, rồi đốt cháy (flambé) ngay tại bàn.
- Le dessert traditionnel du restaurant est la crêpe Suzette. (Món tráng miệng truyền thống của nhà hàng là bánh crêpe Suzette.)
"papier crêpe": Giấy nhăn, thường dùng để gói quà hoặc làm đồ thủ công.
- Les enfants décorent la salle avec du papier crêpe coloré. (Bọn trẻ trang trí căn phòng bằng giấy nhăn nhiều màu.)
Biến thể và từ gần giống
- Crêperie (n.f): Tiệm chuyên bán bánh crêpe.
- Crêpier / Crêpière (n.m / n.f): Người làm/chuyên gia làm bánh crêpe.
- Crêpage (n.m): Hành động làm nhăn tóc (trong kỹ thuật làm tóc).
- Crêpé(e) (adj): Có bề mặt nhăn, gợn sóng (dùng cho vải).
Từ đồng nghĩa
- Pour la nourriture: galette (n.f - thường chỉ bánh làm bằng bột kiều mạch, ăn mặn), pancake (n.m - bánh kếp kiểu Mỹ, thường dày hơn).
- Pour le tissu: tissu froissé (n.m - vải nhăn), faille (n.f - một loại vải có sọc ngang mờ).
Thành ngữ liên quan
- Retourner quelqu'un comme une crêpe: Khiến ai đó thay đổi ý kiến, quan điểm một cách dễ dàng và nhanh chóng.
- Ce vendeur est si persuasif qu'il peut retourner un client comme une crêpe. (Người bán hàng này thuyết phục đến mức có thể khiến khách hàng thay đổi ý định dễ dàng.)
danh từ giống cái
- bánh xèo
- retourner quelqu'un comme une crêpekhiến ai thay đổi ý kiến dễ dàng
danh từ giống đực
- lụa kếp, nhiễu
- băng tang; mạng tang
- kếp (cao su)
- Chaussures à semelle de crêpegiày đế kếp
- tóc bồng