cọng

Học thuật
Thân thiện
cọng

Một cọng cỏ xanh mọc lên từ kẽ nứt trên vỉa hè.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phần thân hoặc cành nhỏ, dài mềm của một số loại cây, đặc biệt rau, cỏ, lúa: Chỉ bộ phận hình sợi dài, thường có thể bẻ gãy, của các loại thực vật thân thảo.
    • (Phương ngữ) Từ đồng nghĩa với "gọng": Chỉ phần khung cứng đỡ một vật đó, như trong "cọng kính".
  2. Phương ngữ:

    • Cách nói khác của "cộng" (cộng lại, tính tổng): Dùng trong một số vùng miền với nghĩa là thêm vào, tính tổng số.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa 1):

    • Mẹ nhặt sạch những cọng rau héo trước khi nấu. (Mẹ nhặt sạch những thân rau héo trước khi nấu.)
    • Trên bãi cỏ, vài cọng cỏ may còn đọng sương. (Trên bãi cỏ, vài ngọn cỏ may còn đọng sương.)
    • Câu tục ngữ "Hạt gạo cắn đôi, cọng rau bẻ nửa" nói về sự chia sẻ. (Câu tục ngữ "Hạt gạo cắn đôi, thân rau bẻ nửa" nói về sự chia sẻ.)
  • Danh từ (nghĩa 2, đồng nghĩa với "gọng"):

    • Chiếc cọng đã bị gãy. (Chiếc khung của cái đã bị gãy.)
    • Anh ấy làm rơi làm gãy cọng kính. (Anh ấy làm rơi làm gãy gọng kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cọng rơm": chỉ một sợi rơm, thân của cây lúa sau khi đã gặt.

    • Con chim nhỏ tha về tổ một cọng rơm vàng. (Con chim nhỏ tha về tổ một sợi rơm vàng.)
  • "cọng cỏ": chỉ một ngọn, một thân cây cỏ.

    • Cậu ngồi nhổ từng cọng cỏ trên sân. (Cậu ngồi nhổ từng ngọn cỏ trên sân.)
Biến thể từ liên quan
  • Gọng (danh từ): Khung cứng để đỡ (gọng kính, gọng ô). Đây từ phổ thông, trong khi "cọng" với nghĩa này thường cách nói địa phương hoặc biến thể.
  • Cộng (động từ): Tính tổng, thêm vào. "Cọng" trong phương ngữ cách phát âm khác của từ này.
  • Cuống (danh từ): Phần nối giữa hoa/quả với thân cây. Khác với "cọng" thường chỉ thân cây thảo mềm.
  • Nhánh (danh từ): Phần cây mọc ra từ thân chính, thường cứng cáp hơn "cọng".
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa 1): Thân (cây thảo), ngọn (cỏ), sợi (rơm).
  • Danh từ (nghĩa 2): Gọng, khung.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "cọng" với nghĩa chỉ thân cây thảo (rau, cỏ) nghĩa phổ biến chuẩn trong toàn dân.
  • Khi dùng với nghĩa là "gọng" (như gọng kính), đây chủ yếu cách nói trong một số phương ngữ, từ phổ thông nên dùng "gọng".
  • Nghĩa phương ngữ đồng âm với "cộng" (tính tổng) cần được hiểu trong ngữ cảnh cụ thể của giao tiếp địa phương.
cọng

Một cọng cỏ xanh mọc lên từ kẽ nứt trên vỉa hè.

  1. 1 dt. 1. Thân cành của loại cây thân mềm (như rau cỏ, lúa, đậu): cọng rơm cọng cỏ Hạt gạo cắn đôi, cọng rau bẻ nửa. 2. Nh. Gọng: cọng cọng kính.
  2. 2 đphg Nh. Cộng.