cổ

noun
  1. Neck
    • cứng cổ
      Stiff-necked Collar
adj
  1. old; ancient; antique
    • thời cổ tót
      he ancient time

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cổ
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng ngọc trai.