déluré

Học thuật
Thân thiện
déluré

Une fille délurée explique un problème de mathématiques au tableau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lanh lẹn, hoạt bát, khéo xoay xở: Chỉ một người nhanh nhẹn, tháo vát biết cách ứng phó linh hoạt trong các tình huống.
    • (Nghĩa xấu) Táo tợn, trơ trẽn: Chỉ thái độ hoặc hành vi thiếu sự e dè, khiếm nhã thông thường, vượt quá giới hạn của sự lễ phép hay kín đáo.
Ví dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ này rất lanh lẹn so với tuổi của .)
  • (Anh ấy đã biết xoay xở nhờ đầu óc hoạt bát của mình.)
  • (Một câu trả lời hơi quá táo tợn.)
  • ( ấy đã ném cho anh ta một cái nhìn trơ trẽn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bien déluré(e)": Rất táo tợn, rất trơ trẽn.
    • Une fille bien délurée. (Một cô gái rất táo tợn.)
  • "Avoir l'air déluré": Có vẻ lanh lợi/hoạt bát hoặc có vẻ táo tợn.
    • Le nouveau stagiaire a l'air déluré. (Thực tập sinh mới trông có vẻ lanh lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Délurement (danh từ): Sự lanh lẹn, sự táo tợn.
    • Le délurement de sa réponse m'a surpris. (Sự táo tợn trong câu trả lời của ấy đã làm tôi ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Débrouillard(e): Khéo xoay xở, tháo vát.
  • Éveillé(e): Tỉnh táo, nhanh trí.
  • Effronté(e): Trơ tráo, mặt dày (nghĩa xấu, mạnh hơn).
  • Culotté(e): Táo tợn, gan dạ (thường dùng trong khẩu ngữ).
Từ trái nghĩa
  • Timide: Nhút nhát, rụt rè.
  • Réservé(e): Kín đáo, dè dặt.
  • Gauche: Vụng về, lóng ngóng.
déluré

Une fille délurée explique un problème de mathématiques au tableau.

tính từ
  1. lanh lẹn, hoạt bát; khéo xoay xở
  2. (nghĩa xấu) táo tợn
    • Une fille bien délurée
      cô gái rất táo tợn