dépôt

Học thuật
Thân thiện
dépôt

Le camion fait un dépôt de marchandises à l'entrepôt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đặt xuống, sự đặt: Hành động đặt một vật đó xuống một vị trí.
    • Sự gửi (giữ); đồ gửi (giữ): Hành động giao phó một vật giá trị cho người khác để giữ hộ; hoặc chính vật được gửi giữ đó.
    • Sự trình tòa (nhà sản xuất): Việc nộp một tài liệu, bằng chứng hoặc mẫu vật cho một cơ quan thẩm quyền (như tòa án, cơ quan đăng ký).
    • Nhà kho, kho: Nơi được dùng để chứa, lưu trữ hàng hóa, vật liệu.
    • Nơi tạm giam, bốt giam: Trại giam hoặc đồn cảnh sát nơi tạm giữ người bị bắt.
    • Cặn lắng, chất lắng: Phần chất rắn lắng xuống đáy của một chất lỏng sau một thời gian.
    • Lớp đọng, trầm tích: (Trong địa chất) Lớp vật chất được tích tụ lại theo thời gian, thường do tác động của nước, gió.
    • Phân đội ở lại giữ đồn: (Quân sự) Bộ phận quân đội được lệnh ở lại bảo vệ một vị trí trong khi lực lượng chính rời đi.
Ví dụ sử dụng
  • (Việc tôi đặt ba xuống sàn đã gây ra tiếng động.)
  • (Tôi đã gửi 500 euro vào ngân hàng.)
  • (Việc trình đơn tố cáo phải được thực hiện tại đồn cảnh sát.)
  • (Hàng hóa được lưu trữ trong một nhà kho.)
  • (Nghi phạm bị tạm giữ tại bốt giam.)
  • (Có một lớp cặn canxi dưới đáy ấm đun nước.)
  • (Thung lũng này được hình thành bởi các trầm tích phù sa.)
  • (Phân đội ở lại đã nhận lệnh giữ vững pháo đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dépôt de garantie": Tiền đặt cọc.
    • Le propriétaire demande un dépôt de garantie d'un mois de loyer. (Chủ nhà yêu cầu một khoản tiền đặt cọc bằng một tháng tiền thuê.)
  • "Dépôt légal": Lưu chiểu (nghĩa vụ nộp một số bản sao ấn phẩm cho thư viện quốc gia).
    • L'éditeur doit effectuer le dépôt légal de ce livre. (Nhà xuất bản phải thực hiện lưu chiểu cho cuốn sách này.)
  • "Être en dépôt": Được gửi giữ, được lưu kho.
    • Ces tableaux sont en dépôt au musée. (Những bức tranh này được gửi giữ tại bảo tàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Déposer (động từ): Đặt xuống, gửi, nộp.
    • Il faut déposer les armes. (Phải hạ vũ khí xuống.)
  • Dépositaire (danh từ): Người được gửi giữ, người thụ ủy.
    • Il est le dépositaire d'un secret important. (Anh ấyngười được giao giữ một bí mật quan trọng.)
  • Déposition (danh từ giống cái): Sự phế truất; lời khai (trước tòa).
    • La déposition du témoin était cruciale. (Lời khai của nhân chứngrất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Entrepôt (danh từ): Kho hàng.
  • Consigne (danh từ): Sự gửi giữ, đồ gửi giữ (hành lý).
  • Sédiment (danh từ): Trầm tích, cặn lắng.
  • Garde (danh từ): Sự giữ, sự gìn giữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào trực tiếp với danh từ "dépôt". Hành động liên quan thường sử dụng động từ "déposer").

Thành ngữ liên quan
  • "Faire un dépôt d'énergie": (Nghĩa bóng) Nạp năng lượng, nghỉ ngơi lấy sức.
    • Avant le marathon, il faut faire un dépôt d'énergie. (Trước khi chạy marathon, cần phải nạp năng lượng.)
dépôt

Le camion fait un dépôt de marchandises à l'entrepôt.

danh từ giống đực
  1. sự đặt xuống, sự đặt
  2. sự gửi (giữ); đồ gửi (giữ)
  3. sự trình tòa (nhà sản xuất)
  4. nhà kho, kho
    • Dépôts de marchandises
      kho hàng
  5. kho xe
  6. nơi tạm giam, bốt giam
  7. cặn cặn lắng, chất lắng
    • Dépôts des vins
      cặn rượu
    • Dépôt actif
      (vậthọc) chất lắng phóng xạ
  8. (địa chất, địa lý) lớp đọng, trầm tích
  9. (quân sự) phân đội ở lại giữ đồn (khi đại bộ phận đi hành quân)