ded

ded

A professor proudly displays her ded diploma in her office.

Định nghĩa

Danh từ: - Bằng tiến sĩ giáo dục: "ded" viết tắt của "Doctor of Education", một học vị tiến sĩ trong lĩnh vực giáo dục.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã nhận bằng tiến sĩ giáo dục từ Đại học Harvard.)
  • (Ông ấy giáo sư bằng tiến sĩ giáo dục chuyên ngành phát triển chương trình giảng dạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ded" thường được dùng trong các văn bản học thuật hoặc hồ sơ chuyên môn để chỉ học vị tiến sĩ giáo dục, khác với PhD (Tiến sĩ Triết học) ở trọng tâm thực hành ứng dụng trong giáo dục.
    • Many school administrators hold a ded rather than a PhD. (Nhiều nhà quản lý trường học bằng tiến sĩ giáo dục thay vì tiến sĩ triết học.)
Biến thể từ gần giống
  • Ed.D.: viết tắt tương tự, viết hoa đầy đủ hơn của "Doctor of Education".
    • He completed his Ed.D. in educational leadership. (Ông ấy đã hoàn thành bằng Ed.D. về lãnh đạo giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Doctor of Education: tiến sĩ giáo dục (dạng đầy đủ).
  • Ed.D.: viết tắt phổ biến khác.
Các cụm từ liên quan
  • Ded program: chương trình đào tạo tiến sĩ giáo dục.
    • The university offers a ded program for working professionals. (Trường đại học cung cấp chương trình tiến sĩ giáo dục cho các chuyên gia đang đi làm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ded", đây thuật ngữ học thuật chuyên ngành.