denounce

/di'nauns/
Học thuật
Thân thiện
denounce

The witness decided to denounce the corrupt official to the authorities.

Định nghĩa
  1. Động từ (Ngoại động từ):
    • Tố cáo, tố giác, vạch mặt: Công khai chỉ ra lỗi lầm hoặc tội ác của ai đó, thường với mục đích khiến họ bị lên án hoặc trừng phạt.
    • Lên án; phản đối kịch liệt: Công khai mạnh mẽ tuyên bố rằng điều đó sai trái hoặc không thể chấp nhận được.
    • Tuyên bố bãi ước: Chính thức thông báo việc chấm dứt một hiệp ước hoặc thỏa thuận.
    • Báo trước (tai họa); đe dọa: Công bố một điều xấu sắp xảy ra như một lời cảnh báo hoặc đe dọa.
dụ sử dụng
  • Tố cáo, tố giác:

    • He denounced his former ally for corruption. (Anh ta đã tố cáo đồng minh tội tham nhũng.)
    • The witness decided to denounce the criminal to the police. (Nhân chứng quyết định tố giác tên tội phạm với cảnh sát.)
  • Lên án, phản đối kịch liệt:

    • The community leader denounced the act of violence. (Lãnh đạo cộng đồng lên án hành vi bạo lực.)
    • Many countries denounced the invasion as a violation of international law. (Nhiều quốc gia lên án cuộc xâm lược như một sự vi phạm luật pháp quốc tế.)
  • Tuyên bố bãi ước:

    • The government denounced the trade agreement. (Chính phủ tuyên bố bãi bỏ hiệp định thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to denounce someone as...": lên án/tố cáo ai đó ...

    • He was denounced as a traitor by his own party. (Ông ta bị chính đảng của mình lên án kẻ phản bội.)
  • "to denounce something in the strongest terms": lên án điều đó bằng những lời lẽ mạnh mẽ nhất.

    • The UN resolution denounced the attack in the strongest terms. (Nghị quyết Liên Hợp Quốc lên án vụ tấn công bằng những lời lẽ mạnh mẽ nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Denouncer (n): người tố cáo, người lên án.

    • The denouncer provided key evidence. (Người tố cáo đã cung cấp bằng chứng then chốt.)
  • Denunciation (n): sự tố cáo, sự lên án (hành động hoặc bài diễn văn).

    • His public denunciation of the policy sparked a debate. (Bài diễn văn lên án chính sách của ông đã châm ngòi cho một cuộc tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Condemn: lên án, kết tội (nhấn mạnh việc tuyên bố sai trái một cách dứt khoát).
  • Accuse: buộc tội, tố cáo (thường trong bối cảnh pháp hoặc cá nhân).
  • Criticize: chỉ trích (có thể ít nghiêm trọng hơn "denounce").
Từ trái nghĩa
  • Praise: khen ngợi.
  • Commend: tán dương, khen ngợi.
  • Endorse: tán thành, ủng hộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "denounce" không phrasal verb phổ biến. Hành động của thường đi trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "denounce".)

denounce

The witness decided to denounce the corrupt official to the authorities.

ngoại động từ
  1. tố cáo, tố giác, vạch mặt
  2. lên án; phản đối kịch liệt; lăng mạ
  3. tuyên bố bãi ước
    • to denounce a treaty
      tuyên bố bãi bỏ một hiệp ước
  4. báo trước (tai hoạ); đe doạ, hăm doạ (trả thù)

Từ chứa "denounce"

Từ có nhắc đến "denounce"