impediment

/im'pedimənt/
Học thuật
Thân thiện
impediment

A fallen tree creates an impediment on the hiking trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trở ngại, vật cản trở: Một thứ đó làm chậm lại hoặc gây khó khăn cho sự tiến bộ, chuyển động hoặc hành động.
    • Tật nói (nói lắp): Một khuyết tật về thể chất, đặc biệt một trở ngại trong việc nói rõ ràng, như nói lắp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lack of funding was a major impediment to the research project. (Việc thiếu kinh phí một trở ngại lớn đối với dự án nghiên cứu.)
    • His slight speech impediment makes him sometimes hard to understand. (Tật nói nhỏ của anh ấy đôi khi khiến anh khó được hiểu.)
    • Fallen trees on the road created an impediment to traffic. (Cây đổ trên đường tạo ra vật cản trở giao thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Impediment to something": Trở ngại cho một việc đó.

    • Her shyness was an impediment to her career in sales. (Sự nhút nhát của ấy một trở ngại cho sự nghiệp bán hàng.)
  • "Legal impediment": Trở ngại pháp .

    • The court found no legal impediment to the marriage. (Tòa án không tìm thấy trở ngại pháp nào đối với cuộc hôn nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Impede (động từ): Cản trở, làm trở ngại.

    • Heavy rain impeded our progress. (Mưa lớn đã cản trở tiến trình của chúng tôi.)
  • Impedimenta (danh từ số nhiều, trang trọng/cổ): Những đồ đạc, hành lý cồng kềnh gây cản trở khi di chuyển (thường dùng trong quân sự hoặc văn chương).

Từ đồng nghĩa
  • Obstacle: Vật chướng ngại, trở ngại.
  • Hindrance: Sự ngăn trở, vật cản.
  • Barrier: Rào cản, chướng ngại vật.
  • Obstruction: Sự tắc nghẽn, vật cản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "impediment". Hành động được diễn đạt bằng động từ "impede").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "impediment" một cách cố định.)

impediment

A fallen tree creates an impediment on the hiking trail.

danh từ
  1. sự trở ngại, sự ngăn trở, điều làm trở ngại, điều ngăn trở, vật chướng ngại
  2. điều làm trở ngại việckết giao kèo; điều làm trở ngại việc đăng ký giá thú
    • impediment in one's speech
      sự nói lắp
  3. (số nhiều) (từ hiếm,nghĩa hiếm) đồ đạc hành lý (của quân đội)