hindrance

/'hindrəns/
Học thuật
Thân thiện
hindrance

The heavy suitcase was a hindrance as she hurried through the crowded station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cản trở, sự gây trở ngại: Hành động làm cho một việc đó trở nên khó khăn hơn, chậm hơn hoặc kém hiệu quả hơn.
    • Vật cản, trở lực, chướng ngại: Một vật thể cụ thể hoặc một yếu tố gây ra sự cản trở.
    • Điều trở ngại: Một yếu tố phi vật chất (như một quy định, thái độ, hoặc tình huống) gây khó khăn hoặc làm chậm tiến độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lack of funding is a major hindrance to our research project. (Thiếu kinh phí một trở ngại lớn cho dự án nghiên cứu của chúng tôi.)
    • The fallen tree on the road was a hindrance to traffic. (Cái cây đổ trên đường một vật cản trở giao thông.)
    • He felt his shyness was a hindrance in social situations. (Anh ấy cảm thấy sự nhút nhát của mình một điều trở ngại trong các tình huống xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "without let or hindrance": (cụm từ pháp /trang trọng) không bị ngăn cản hay cản trở.
    • The goods must be allowed to pass through customs without let or hindrance. (Hàng hóa phải được phép thông quan không bị ngăn cản hay cản trở.)
  • "to prove a hindrance": tỏ ra một trở ngại.
    • The bad weather proved a serious hindrance to the rescue operation. (Thời tiết xấu tỏ ra một trở ngại nghiêm trọng cho hoạt động cứu hộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hinder (động từ): cản trở, gây trở ngại.
    • He did not want to hinder her progress. (Anh ấy không muốn cản trở sự tiến bộ của ấy.)
  • Hindering (danh động từ/động tính từ): sự cản trở, đang cản trở.
    • They were accused of hindering the investigation. (Họ bị cáo buộc cản trở cuộc điều tra.)
Từ đồng nghĩa
  • Obstacle: chướng ngại vật, trở ngại.
  • Impediment: vật chướng ngại, trở ngại (thường dùng cho khuyết tật về thể chất hoặc lời nói).
  • Obstruction: sự tắc nghẽn, vật cản.
  • Barrier: rào cản, chướng ngại.
Từ trái nghĩa
  • Help: sự giúp đỡ.
  • Aid: sự hỗ trợ, viện trợ.
  • Advantage: lợi thế.
  • Assistance: sự trợ giúp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "hindrance". Tuy nhiên, động từ gốc "hinder" có thể kết hợp.) - Hinder from: ngăn cản ai làm gì. - Nothing could hinder him from achieving his goal. (Không có thể ngăn cản anh ấy đạt được mục tiêu.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "hindrance".)

hindrance

The heavy suitcase was a hindrance as she hurried through the crowded station.

tính từ
  1. sự cản trở
  2. trở lực; cái chướng ngại